Nội thất nhà cấp 4, biệt thự
Bố trí công năng, dựng nội thất từng phòng và render phối cảnh hoàn thiện.
- Bố trí 2D trên AutoCAD (nếu có)
- Mô hình 3D SketchUp
- Ảnh phối cảnh từng không gian
VIVA SPACE dựng lại không gian của bạn trên SketchUp và render thành ảnh phối cảnh — để bạn duyệt phương án bằng mắt, không phải bằng trí tưởng tượng. Đơn giá từ 65.000 ₫/m².
Mọi gói đều bàn giao file 3D SketchUp và hình ảnh phối cảnh hoàn thiện.
Bố trí công năng, dựng nội thất từng phòng và render phối cảnh hoàn thiện.
Làm trọn cả trong lẫn ngoài để mặt tiền và nội thất cùng một ngôn ngữ thiết kế.
Không gian kinh doanh: luồng khách, quầy bar, khu bếp và điểm nhấn nhận diện.
Ảnh phối cảnh bàn giao từ các dự án VIVA SPACE đã làm. Bấm vào ảnh để xem lớn.
Khách xác nhận ở từng bước, đặc biệt là bước render demo — chốt màu xong mới render bản cuối.
Phương án mặt bằng nội thất (và ngoại thất nếu có) trên AutoCAD. Khách đã có bản 2D thì bỏ qua bước này.
Dựng mô hình SketchUp theo phương án đã thống nhất ở bước 1.
Bản render minh hoạ để xác định màu sắc — chưa thể hiện đầy đủ chất lượng như bản cuối.
Sau khi khách xác nhận bước 3, team thực hiện bản render hoàn thiện cuối cùng.
Diện tích càng lớn, đơn giá mỗi mét vuông càng giảm.
| Loại sản phẩm | Diện tích sàn | Đơn giá (₫/m²) |
|---|---|---|
| Thiết kế nội thất nhà cấp 4, biệt thự | Dưới 100 m² | 80.000 |
| 100 – 199 m² | 75.000 | |
| 200 – 399 m² | 70.000 | |
| 400 m² trở lên | 65.000 | |
| Thiết kế nội thất + ngoại thất cấp 4, biệt thự | Dưới 100 m² | 100.000 |
| 100 – 199 m² | 90.000 | |
| 200 – 399 m² | 80.000 | |
| 400 m² trở lên | 70.000 | |
| Thiết kế quán ăn, bar, nhà hàng… | Dưới 100 m² | 120.000 |
| 100 – 199 m² | 105.000 | |
| 200 – 399 m² | 90.000 | |
| 400 m² trở lên | 75.000 |
Báo giá đã bao gồm file 3D SketchUp và hình ảnh phối cảnh.
Chưa bao gồm triển khai CNC — tính thêm 45.000 ₫/tấm.
Giá trên chỉ mang tính tham khảo. Team sẽ trao đổi lại sau khi có thông tin cụ thể về mặt bằng và yêu cầu.
Chọn loại công trình và nhập kích thước, con số hiện ra ngay theo bảng giá phía trên.
Hỗ trợ sửa tối đa 3 lần kể từ khi gửi bản render đầu tiên, không phân biệt khối lượng sửa. Mỗi lần điều chỉnh thêm sau đó tính phụ phí 30% theo đơn giá hợp đồng.
Hỗ trợ sửa tối đa 4 lần kể từ khi gửi bản render đầu tiên, không phân biệt khối lượng sửa. Mỗi lần điều chỉnh thêm sau đó tính phụ phí 20% theo đơn giá hợp đồng.
Bỏ qua bước 1, team bắt đầu luôn từ việc dựng mô hình 3D SketchUp theo bản 2D của bạn.
Bản demo ở bước 3 chỉ để xác định màu sắc, mang tính minh hoạ và chưa thể hiện đầy đủ chất lượng. Bản hoàn thiện cuối cùng chỉ làm sau khi bạn đã xác nhận màu ở bước này.
Khách hàng mới: 3 lần, không phân biệt khối lượng sửa. Khách đã có từ 9 lần giao dịch: 4 lần. Sau số lần đó, mỗi lần điều chỉnh tính phụ phí 30% (khách mới) hoặc 20% (khách quen) theo đơn giá hợp đồng.
Đã gồm file 3D SketchUp và hình ảnh phối cảnh. Phần triển khai CNC chưa nằm trong báo giá thiết kế, tính thêm 45.000 ₫/tấm.
Tính trên diện tích sàn của công trình và theo bậc: dưới 100 m², 100–199 m², 200–399 m², từ 400 m² trở lên — càng lớn đơn giá mỗi mét vuông càng giảm.
VIVA SPACE triển khai hồ sơ sản xuất: bóc tách vật tư, shop drawing chi tiết, file nesting cho CNC và bảng kê đánh số cấu kiện — nhận từ thiết kế của chúng tôi hoặc từ bản vẽ bên ngoài.
Mọi bản vẽ đều đánh số cấu kiện khớp với bảng kê, thợ nhận việc là cắt được ngay.
Thống kê ván, nẹp chỉ, phụ kiện theo từng cấu kiện, kèm hao hụt cắt.
Mặt đứng, mặt cắt và chi tiết cấu tạo ở tỉ lệ đủ lớn để thấy mối liên kết.
Xuất DXF từng tấm đã nesting, tối ưu số tấm ván và hướng vân.
Mã theo khu vực – tủ – tấm, dán nhãn khớp bản vẽ lắp đặt.
Thứ tự lắp, cao độ treo, vị trí bắt vít vào tường cho đội công trình.
Dựng lại toàn bộ trên SketchUp trước khi xuất, để lỗi lộ ra trên máy chứ không lộ ra ở xưởng.
Xưởng có quy cách riêng thì gửi sang, hồ sơ sẽ chạy theo đúng quy cách đó.
| Khổ ván | 1220 × 2440 mm · MDF chống ẩm 18 mm (hậu 9 mm, cánh 18 mm) |
|---|---|
| Bề mặt | Melamine · Laminate · Acrylic · Veneer phủ PU — ghi rõ mã màu theo moodboard |
| Nẹp cạnh | Chỉ PVC 0,5 mm mặt trong · 1 mm mặt lộ · 2 mm cho cạnh chịu va đập |
| Phụ kiện | Bản lề giảm chấn, ray âm mở toàn phần — mặc định theo hệ Blum / Hafele, thay hệ khác được |
| Khoan lỗ | Lỗ đỡ kệ Ø5 bước 32 mm · chốt gỗ Ø8 · khoan bản lề Ø35 |
| Cao độ chuẩn | Mặt bếp 860 mm · khoảng hở bếp 600 mm · tủ trên cao 720–800 mm · chân tủ 100 mm |
| Dung sai | ± 1 mm trên từng tấm · ± 2 mm trên cụm lắp · khe cánh 2–3 mm |
| Tỉ lệ bản vẽ | Mặt bằng 1:50 · mặt đứng 1:20 · mặt cắt 1:10 · chi tiết nút 1:2 và 1:5 |
Càng gần bản vẽ kỹ thuật càng nhanh, nhưng ảnh chụp tay có ghi số đo vẫn triển khai được.
Một thư mục gọn theo khu vực, đánh số phiên bản, kèm bảng thay đổi nếu có chỉnh sau khi đã phát hành.
Chúng tôi nhận thiết kế nội thất — ngoại thất cho nhà cấp 4, biệt thự và mặt bằng kinh doanh: bố trí 2D, dựng mô hình SketchUp và render phối cảnh. Bàn giao cả file 3D để bên thi công dựng tiếp được.
Chụp mặt bằng, ghi vài số đo, hoặc gửi thẳng file SketchUp — chúng tôi xem rồi báo lại phạm vi công việc và thời gian.